goose step
Định nghĩa
Danh từ:
- Bước đi ngỗng: Một cách diễu hành đặc trưng, trong đó người lính giữ chân thẳng và đá cao lên phía trước mà không gập đầu gối, thường được thực hiện trong các cuộc duyệt binh hoặc nghi lễ quân sự.
Động từ:
- Đi bước ngỗng: Hành động diễu hành với tư thế chân thẳng, đá cao, mô phỏng kiểu bước đi ngỗng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The soldiers practiced the goose step for the parade. (Những người lính tập luyện bước đi ngỗng cho cuộc diễu hành.)
Động từ:
- The troops goose-stepped across the square with precision. (Quân đội đã đi bước ngỗng qua quảng trường một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to break into a goose step": bắt đầu thực hiện bước đi ngỗng.
- The unit broke into a goose step as they passed the reviewing stand. (Đơn vị bắt đầu bước đi ngỗng khi họ đi ngang qua khán đài duyệt binh.)
"goose-step style": phong cách bước đi ngỗng, thường ám chỉ sự cứng nhắc và kỷ luật.
- The goose-step style of marching is iconic in certain military traditions. (Phong cách bước đi ngỗng là biểu tượng trong một số truyền thống quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
Goose-stepping (adj/tính từ): liên quan đến bước đi ngỗng.
- The goose-stepping soldiers looked imposing. (Những người lính bước đi ngỗng trông thật uy nghi.)
Goose-step march (n): cuộc diễu hành sử dụng bước đi ngỗng.
- The goose-step march was a highlight of the ceremony. (Cuộc diễu hành bước đi ngỗng là điểm nhấn của buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Parade march: diễu hành nghi lễ.
- Lockstep: bước đi đồng loạt, nhịp nhàng (nhưng khác biệt vì không đá chân cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Step out: bước ra ngoài, hoặc bước đi mạnh mẽ.
- The soldiers stepped out in a goose step. (Những người lính bước ra ngoài với bước đi ngỗng.)
March in: diễu hành vào.
- They marched in with a goose step. (Họ diễu hành vào với bước đi ngỗng.)
Thành ngữ liên quan
Goose step of history: bước đi ngỗng của lịch sử, thường dùng để chỉ các chế độ độc tài hoặc quân sự hóa.
- The goose step of history reminds us of past authoritarian regimes. (Bước đi ngỗng của lịch sử nhắc nhở chúng ta về các chế độ độc tài trong quá khứ.)
March to the beat of a different drum: đi theo nhịp trống khác (trái nghĩa với sự đồng nhất của bước đi ngỗng).
- Unlike the goose step, creative individuals march to the beat of a different drum. (Không giống bước đi ngỗng, những cá nhân sáng tạo đi theo nhịp trống khác.)